landed gentry
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Tầng lớp quý tộc địa chủ, những người thuộc giới quý tộc sở hữu đất đai (được xem như một giai cấp).
Ví dụ sử dụng
- (Tầng lớp quý tộc địa chủ nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể ở nước Anh thế kỷ 18.)
- (Nhiều thành viên của tầng lớp quý tộc địa chủ sống trong những điền trang đồ sộ ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The decline of the landed gentry": Sự suy tàn của tầng lớp quý tộc địa chủ.
- The Industrial Revolution contributed to the decline of the landed gentry. (Cách mạng Công nghiệp đã góp phần vào sự suy tàn của tầng lớp quý tộc địa chủ.)
"Landed gentry vs. aristocracy": Phân biệt với tầng lớp quý tộc cao cấp hơn (thường có tước hiệu cha truyền con nối).
- The landed gentry were often less wealthy than the aristocracy but still influential. (Tầng lớp quý tộc địa chủ thường ít giàu có hơn tầng lớp quý tộc cao cấp nhưng vẫn có ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Gentry (danh từ): Tầng lớp quý tộc nhỏ, thường không có tước hiệu cao.
- The gentry included knights, squires, and wealthy landowners. (Tầng lớp quý tộc nhỏ bao gồm hiệp sĩ, cận vệ và địa chủ giàu có.)
Landowner (danh từ): Chủ đất, người sở hữu đất đai.
- He was a wealthy landowner in the region. (Ông ấy là một chủ đất giàu có trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Aristocracy: Tầng lớp quý tộc (thường rộng hơn, bao gồm cả những người có tước hiệu cha truyền con nối).
- Upper class: Tầng lớp thượng lưu (chỉ chung giai cấp giàu có và quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "landed gentry".
Thành ngữ liên quan
- "To be born into the landed gentry": Sinh ra trong tầng lớp quý tộc địa chủ.
- He was born into the landed gentry and inherited a vast estate. (Anh ta sinh ra trong tầng lớp quý tộc địa chủ và thừa kế một điền trang rộng lớn.)